Hỗ trợ trực tuyến

Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Truong_THCS_Trung_Trac_Van_6_Tiet_109.flv Tinh_axit_cua_CH3COOH.flv Simple_Plan__Jet_Lag_ft_Natasha_Bedingfield_Official_Video__YouTube.flv Avril_Lavigne__Wish_You_Were_Here__YouTube.flv Cuoc_song_trong_1_phut_cua_1_con_ruoi__YouTube.flv Wendy_Kol__Quang_cao_Singapore_Airlines.mp3 SongAuld_Lang_Syne.mp3 DSC_1571.jpg DSC_1578.jpg DSC_1591.jpg DSC_1542_copy.jpg DSC_1539.jpg DSC_1567.jpg DSC_1521_copy.jpg DSC_1610_copy.jpg IMG1205A.jpg IMG1204A.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    E 6 - TẬP HỢP BÀI TẬP 8 UNIT - HK1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thành Tâm
    Ngày gửi: 06h:28' 04-07-2013
    Dung lượng: 124.2 KB
    Số lượt tải: 1518
    Số lượt thích: 0 người
    BÀI TẬP E 6 – LÀM THÊM

    Choose the word underlined is different from the others about pronunciation:

    1: A. name B .mate C. thanks D. paper
    2: A. night B. fine C. light D. milk
    3 :A. see B. seem C. sugar D. sit
    4: A. children B .listen C. evening D. seven
    5: A. close B. know C. go D. other

    Choose the word having the stress is different from the others:

    6 :A. number B. morning C. repeat D. ruler
    7: A. afternoon B. exercise C. children D. evening
    8: A. goodbye B. listen C. today D. sixteen
    9: A. table B. armchair C. apple D. meeting
    10: A.begin B. cartoon C. teacher D. today

    Odd one out :

    11. A.sit B. book C. open D. close
    12:A. live B. open C. twelve D. come
    13:A. pencil B. teacher C. eraser D. pen
    14:A. where B. what C. this D. how
    15:A. desk B. table C. classroom D. board
    16:A.cat B. dog C. fish D. chicken
    17:A. teacher B. chair C. doctor D. nurse
    18:A. in B. at C. grade D. on
    19:A. we B. she C. me D. his
    20:A. first B. seven C. second D. fifth

    IV- Choose the best answer to complete the sentences below :

    21: What’s ................. name?
    A. you
    B. your
    C. we
    D. classmate
    
    22: Close your .................,please .
    B. year
    C. book
    D. old
    
     23: Where ................. you live?
    B. do
    C. is
    D. am
    
     24: Ba: What is ................ ? Lan: This is a pen.
    B. it
    C. there
    D. this
    
    25: This is my classroom and that .............. your classroom.
    A. are
    B. is
    C. there
    D. the
    
    
    26: Stand ................., please !
    B.down
    C. in
    D. on
    
     27: I live ............... a house.
    A. on
    B. in
    C. is
    D. am
    
    28: ................ your book, please!
    B. Stand
    C. Sit
    D. Open
    
    29: I live .............. a street.
    A. in
    B. at
    C. up
    D. on
    
    30: Lan: How old are you? Hoa: I’m ten ................ .
    A. year
    B. years
    C. old
    D. years old
    
    .31: Hi. ............. Linh.
    A. I’m B. My name C. I D. We’re
    32: I’m ten ................. .
    A. years B. old C. years old D. fine.
    33: I’m fine, thanks. ......... you?
    A. Are B. Is C. How D. And
    34: What’s this? - It’s ........ eraser.
    A. a B. an C. on D. in
    35: Lan: Is this ........... desk, Nga? Nga: Yes, it is.
    A. you B. I’m C. we’re D. your
    36: Ba: ...... is that? Tan: It’s a window.
    A. Who B. What C. How D. How old
    37: How do you .......... your name?
    A. spell B. come C. live D. old
    38: Nam: Is that your teacher, Ba? Ba: Yes, ................. is my teacher.
    this B. that C. the D.your
    39: Where do you live? - I live . . . . . . . . . . a street.
    A. on B. at
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓